Meaning of pa-lăng | Babel Free
/paː˧˧ laŋ˧˧/Định nghĩa
Hệ thống gồm hai hoặc nhiều ròng rọc với một sợi dây hoặc cáp luồn giữa chúng, thường được sử dụng để nâng các vật nặng.
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.