HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Pa-lau

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Một đảo quốc ở Tây Thái Bình Dương; tên chính thức là Cộng hòa Palau.

Từ tương đương

EnglishPalau
EspañolPalaos
30 more languages
AfrikaansBelauPalau
العربيةبالاو
বাংলাপালাউ
Catalàpalau
DeutschPalau
ΕλληνικάΠαλάου
EsperantoPalaŭo
SuomiPalau
MagyarPalau
ItalianoPalau
日本語パラオ
ქართულიპალაუ
LatinaBelavia
LietuviųPalau
МакедонскиПалау
Bahasa Melayupalau
PolskiPalau
PortuguêsPalau
РусскийПалау
SvenskaPalau
TürkmençePalau
TürkçePalau
УкраїнськаПалау
繁體中文帕勞帛琉

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Pa-lau được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free