Nghĩa của Pa-lau | Babel Free
Định nghĩa
Một đảo quốc ở Tây Thái Bình Dương; tên chính thức là Cộng hòa Palau.
Từ tương đương
العربية
بالاو
বাংলা
পালাউ
Català
palau
Deutsch
Palau
Ελληνικά
Παλάου
English
Palau
Esperanto
Palaŭo
Español
Palaos
Suomi
Palau
Magyar
Palau
Italiano
Palau
日本語
パラオ
ქართული
პალაუ
Latina
Belavia
Lietuvių
Palau
Македонски
Палау
Bahasa Melayu
palau
Polski
Palau
Português
Palau
Русский
Палау
Svenska
Palau
ไทย
ปาเลา
Türkmençe
Palau
Türkçe
Palau
Українська
Палау
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free