HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ôzôn | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔo˧˧ zon˧˧]

Định nghĩa

ozone

Từ tương đương

العربية أُوزُون
Azərbaycanca ozon
Беларуская азон
Български озон
বাংলা ওজন
Bosanski ozon озон
Català ozó
Čeština ozon
Dansk ozon
Deutsch Ozon
Ελληνικά όζον
English Ozone
Esperanto ozono
Español ozono
Eesti osoon
فارسی ازن
Suomi otsoni
Français ozone ozone ozoné
Gàidhlig òson
עברית אֲוָזוֹן
Hrvatski ozon озон
Magyar ózon
Íslenska óson
Italiano ozono
日本語 おぞん
ქართული ოზონი
Қазақша озон
한국어 오존
Kurdî ozon
Lietuvių ozonas
Македонски озон
Bahasa Melayu ozon
မြန်မာဘာသာ အိုဇုန်း
Nederlands ozon
Polski ozon
Português ozônio ozono
Română ozon
Српски ozon озон
Svenska ozon
Kiswahili ozoni
తెలుగు ఓజోన్
ไทย โอโซน
Türkçe ozon
Українська озон

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ôzôn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free