HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của oxy già | Babel Free

Danh từ CEFR B2
o˧˧ si˧˧ za̤ː˨˩

Định nghĩa

Chất hoá học có khả năng oxy hoá, thường được dùng để sát trùng, tẩy vết bẩn.

Ví dụ

“dùng nước oxy già để rửa vết thương”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oxy già được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free