Nghĩa của luận chiến | Babel Free
[lwən˧˨ʔ t͡ɕiən˧˦]Định nghĩa
Đấu tranh bằng lời nói, bằng lý luận.
Từ tương đương
Čeština
debatovat
Español
debatir
Galego
baratar
עברית
להתווכח
Te Reo Māori
taupatupatu
Polski
rozejmować
Ví dụ
“Luận chiến văn chương.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free