HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của luân chuyển | Babel Free

Động từ CEFR B2
lwən˧˧ ʨwiə̰n˧˩˧

Định nghĩa

Trao lần lượt từ người nọ đến người kia hay chỗ nọ đến chỗ kia.

Ví dụ

“Luân chuyển tờ báo cho anh em xem.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem luân chuyển được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free