HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bần tăng | Babel Free

Đại từ CEFR B2
[ʔɓən˨˩ taŋ˧˧]

Định nghĩa

"this poor monk;" I; me

Chinese, humble

Từ tương đương

Bosanski me
English me
Hrvatski me
Kurdî me
Српски me

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bần tăng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free