Nghĩa của chết giấc | Babel Free
[t͡ɕet̚˧˦ zək̚˧˦]Định nghĩa
Ngất đi một lúc, do bị đau đớn hoặc xúc động mạnh.
Từ tương đương
Français
tourner de l’œil
Gàidhlig
dubh às
Bahasa Indonesia
kolaps
Italiano
svenire
Русский
кончиться
Ví dụ
“Chết giấc vì sợ hãi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free