HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chếnh choáng

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕəjŋ̟˧˦ t͡ɕwaːŋ˧˦]

Định nghĩa

  1. Ở trạng thái mất thăng bằng, nghiêng ngả, chao đảo bên này, bên kia.
  2. Hơi choáng váng, chóng mặt, như khi ngà ngà say rượu.

Từ tương đương

19 more languages

Ví dụ

“Chệnh choạng bước đi như người say rượu .”
“Bị trúng đạn chiếc máy bay chệnh choạng lao xuống biển.”
“Hơi men chếnh choáng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chếnh choáng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free