chếnh choáng
Định nghĩa
Từ tương đương
19 more languages
Ví dụ
“Chệnh choạng bước đi như người say rượu .”
“Bị trúng đạn chiếc máy bay chệnh choạng lao xuống biển.”
“Hơi men chếnh choáng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free