HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xêm xêm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[sem˧˧ sem˧˧]

Định nghĩa

Tương tự, gần giống nhau nhưng không giống nhau hoàn toàn.

Từ tương đương

English Approximate

Ví dụ

Hai cái gối này xêm xêm nhau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xêm xêm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free