Nghĩa của xẹp lép | Babel Free
[sɛp̚˧˨ʔ lɛp̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
English
flat
Ví dụ
“Bánh xe này xẹp lép.”
This wheel is flat.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free