HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xé xác | Babel Free

Động từ CEFR B2
[sɛ˧˦ saːk̚˧˦]

Định nghĩa

(Khẩu ngữ) Xé làm thân xác bị rời ra từng mảnh (dùng ý đe dọa).

Từ tương đương

Ví dụ

“Kỵ mã trinh sát của quân Mông Cổ túa ra bốn phía, mọi người thề là phải bắt sống được Triết Biệt dùng ngựa xé xác, loạn đao băm thây để trả thù cho Đại hãn.”

The mounted scouts of the Mongol army sped every which way; they all swore to catch Jebe alive to draw and quarter him with their horses and chop his corpse to pieces in the chaotic-saber technique to revenge the Great Khan.

Tao xé xác mày.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xé xác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free