HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bong bóng

Danh từ CEFR B2
[ʔɓawŋ͡m˧˧ ʔɓawŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

  1. Dây leo thuộc loại dương xỉ, thường mọc xoắn vào nhau thành từng đám ở bờ bụi.
  2. Màng nhỏ hình cầu do không khí làm phồng lên.
  3. tre vót ra bị cuốn rối lại; thường dùng để ví tình trạng rối ren.
  4. Túi chứa không khí trong cơ thể cá.
  5. Túi chứa nước tiểu trong cơ thể một số động vật.

Từ tương đương

15 more languages
Bosanskitam
Hrvatskitam
Íslenskaloftbóla
日本語気泡
Kurdîbottam
Malagasytaboi-drano
Nederlandsluchtbel
Polskiampuła
Portuguêsbolha de ar
Српскиtam
Svenskaluftbubbla
Tagalogbulsa
Tiếng Việtbótmoitam

Ví dụ

bong bóng xà phòng”

a soap bubble

bong bóng cá”

a swim bladder

“Trời mưa bong bóng phập phồng. (ca dao)”
Tham bong bóng bỏ bọng trâu. (tục ngữ)”
Bong bóng lợn.”
“dây bòng bong
“rối như mớ bòng bong

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bong bóng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free