bong bóng
Định nghĩa
Từ tương đương
15 more languages
Bosanskitam
Suomiilmakupla
Hrvatskitam
Íslenskaloftbóla
日本語気泡
Malagasytaboi-drano
Nederlandsluchtbel
Polskiampuła
Portuguêsbolha de ar
Српскиtam
Svenskaluftbubbla
Tagalogbulsa
Ví dụ
“bong bóng xà phòng”
a soap bubble
“bong bóng cá”
a swim bladder
“Trời mưa bong bóng phập phồng. (ca dao)”
“Tham bong bóng bỏ bọng trâu. (tục ngữ)”
“Bong bóng lợn.”
“dây bòng bong”
“rối như mớ bòng bong”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free