HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bong bóng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓawŋ͡m˧˧ ʔɓawŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

  1. Dây leo thuộc loại dương xỉ, thường mọc xoắn vào nhau thành từng đám ở bờ bụi.
  2. Màng nhỏ hình cầu do không khí làm phồng lên.
  3. tre vót ra bị cuốn rối lại; thường dùng để ví tình trạng rối ren.
  4. Túi chứa không khí trong cơ thể cá.
  5. Túi chứa nước tiểu trong cơ thể một số động vật.

Từ tương đương

Bosanski tam
Deutsch Luftblase
Suomi ilmakupla
Français soufflette
Hrvatski tam
Íslenska loftbóla
日本語 気泡
Kurdî bot tam tam
Malagasy taboi-drano
Nederlands luchtbel
Polski ampuła
Português bolha de ar
Српски tam
Svenska luftbubbla
Tagalog bulsa
Tiếng Việt bót moi tam

Ví dụ

“bong bóng xà phòng”

a soap bubble

“bong bóng cá”

a swim bladder

“Trời mưa bong bóng phập phồng. (ca dao)”
“Tham bong bóng bỏ bọng trâu. (tục ngữ)”
“Bong bóng lợn.”
“dây bòng bong”
“rối như mớ bòng bong”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bong bóng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free