Nghĩa của bong bóng | Babel Free
[ʔɓawŋ͡m˧˧ ʔɓawŋ͡m˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
tam
Deutsch
Luftblase
Suomi
ilmakupla
Français
soufflette
Hrvatski
tam
Íslenska
loftbóla
日本語
気泡
Malagasy
taboi-drano
Nederlands
luchtbel
Polski
ampuła
Português
bolha de ar
Српски
tam
Svenska
luftbubbla
Tagalog
bulsa
Ví dụ
“bong bóng xà phòng”
a soap bubble
“bong bóng cá”
a swim bladder
“Trời mưa bong bóng phập phồng. (ca dao)”
“Tham bong bóng bỏ bọng trâu. (tục ngữ)”
“Bong bóng lợn.”
“dây bòng bong”
“rối như mớ bòng bong”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free