HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gom | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[ɣɔm˧˧]

Định nghĩa

  1. Đưa phần của mình vào với người khác.
  2. Có tất cả từ những bộ phận hợp thành.
  3. E sợ và muốn lánh đi.
  4. Góp phần mình trong một cuộc đánh bạc.
  5. Gom đồ đến một chỗ.

Ví dụ

“Vở kịch gồm ba màn .”
“Cuốn sách gồm năm chương.”
“Gom tiền đi du lịch”
“Đánh tổ tôm cò con, cũng phải gom năm trăm đồng.”
“Thu gom đồ đạc.”
“Thấy bố quát to, đứa bé cũng gờm.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gom được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free