Nghĩa của gom | Babel Free
[ɣɔm˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“Vở kịch gồm ba màn .”
“Cuốn sách gồm năm chương.”
“Gom tiền đi du lịch”
“Đánh tổ tôm cò con, cũng phải gom năm trăm đồng.”
“Thu gom đồ đạc.”
“Thấy bố quát to, đứa bé cũng gờm.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free