HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giết hại

Động từ CEFR B2
[ziət̚˧˦ haːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Giết chết một cách dã man, vì mục đích không chính đáng hoặc phi nghĩa.

Từ tương đương

Ví dụ

“Thù hằn, giết hại lẫn nhau.”
“Giết hại dân lành.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giết hại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free