HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trỉa | Babel Free

Động từ CEFR B1
[t͡ɕiə˧˩]

Định nghĩa

Rắc hạt giống.

Từ tương đương

العربية ذرا زرع نف
Čeština osévat osít
Deutsch aussäen säen
English to sow
Español sembrar
Suomi kylvää
עברית זרע
हिन्दी बीजना बोना
日本語 播種
한국어 갈다 뿌리다
Kurdî şa şa
Српски sa ša sejati sijati сејати сијати
Svenska
Türkçe ekmek saçmak
Українська сіяти
Tiếng Việt gieo

Ví dụ

“Trỉa hạt vừng.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trỉa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free