Nghĩa của trích | Babel Free
[t͡ɕïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Rút ra một phần.
Từ tương đương
Ví dụ
“Trích những đoạn văn hay.”
“Trích tiền quỹ.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free