Nghĩa của trích lập | Babel Free
[t͡ɕïk̟̚˧˦ ləp̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Trích ra một khoản riêng để lập thành một quỹ khác.
Từ tương đương
Ελληνικά
παραμερίζω
עברית
ייחד
हिन्दी
आरक्षित
한국어
떼다
Latina
designo
Nederlands
oormerk
Polski
dosypać
dosypywać
kolczykować
odkładać
odłożyć
pakować
przeznaczać
przeznaczyć
spakować
uchwalać
uchwalić
zakolczykować
ไทย
กัน
Tiếng Việt
trích
Ví dụ
“Trích lập quỹ khen thưởng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free