HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trích lập

Động từ CEFR B2
[t͡ɕïk̟̚˧˦ ləp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Trích ra một khoản riêng để lập thành một quỹ khác.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“Trích lập quỹ khen thưởng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trích lập được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free