Nghĩa của trích diễm | Babel Free
ʨïk˧˥ ziəʔəm˧˥Định nghĩa
Lọc lấy phần tốt đẹp nhất của văn thơ.
Ví dụ
“Trích diễm thơ Đường.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free