Nghĩa của gieo rắc | Babel Free
[zɛw˧˧ zak̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
hlásat
Deutsch
propagieren
Italiano
propagate
Ví dụ
“gieo rắc mầm bệnh”
to spread a pathogen
“Ném bom gieo rắc chất độc hoá học.”
“Gieo rắc hoang mang.”
“Chiến tranh gieo rắc đau thương tang tóc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free