HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gieo rắc | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zɛw˧˧ zak̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Làm cho rơi xuống khắp nơi trên một diện rộng, gây hậu quả tai hại.
    rare
  2. Đưa đến và làm cho lan truyền rộng (thường là cái xấu, cái tiêu cực).

Từ tương đương

Ví dụ

“gieo rắc mầm bệnh”

to spread a pathogen

“Ném bom gieo rắc chất độc hoá học.”
“Gieo rắc hoang mang.”
“Chiến tranh gieo rắc đau thương tang tóc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gieo rắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free