HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của oẹ | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard

Định nghĩa

Initialism of Old English.

Từ tương đương

العربية قاء قذف كدر
Català arcada
Dansk gylpe
English blarg blech blech gag hurl puke Retch throw up
Español arcada basca basquear tener arcadas
Français haut-le-coeur
Galego arquexar
עברית השליך
हिन्दी उबकना
Magyar öklendezik
한국어 던지다 토하다
Kurdî non wurg
Монгол огих
Português arranco engulhar
Tagalog duwal maduwal
Tiếng Việt gieo nôn ọc

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oẹ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free