HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của oe oé | Babel Free

Danh từ CEFR B2
wɛ˧˧ wɛ˧˥

Định nghĩa

  1. Tiếng trẻ con kêu khi bị đánh đau.
  2. Tiếng khóc của trẻ mới đẻ.
  3. Từ mô phỏng tiếng khóc to và liên tiếp của trẻ sơ sinh.

Từ tương đương

English Wah
Português
Русский уа-а-а уа-уа
தமிழ் குவா
Tiếng Việt oa oa

Ví dụ

“tiếng trẻ con khóc oe oe”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oe oé được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free