HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ohio

Danh từ CEFR B1
o̤˨˩ haːj˧˧ o˧˧

Định nghĩa

  1. Một tiểu bang khu vực Trung Tây (cũ) nằm ở miền đông bắc Hoa Kỳ, có thủ đô tại thành phố lớn nhất Columbus.
  2. Một sông chảy về phía nam tây từ Pennsylvania, qua tiểu bang Ohio, đến sông Mississippi ở Illinois.

Từ tương đương

EspañolOhio
FrançaisOhio
РусскийОгайо
12 more languages
العربيةأوهايو
БеларускаяАгаё
БългарскиОхайо
ČeštinaOhio
فارسیاوهایو
LatinaOhium
МакедонскиОхајо
NederlandsOhio
УкраїнськаОгайо

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ohio được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free