HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của olivin | Babel Free

Danh từ CEFR B1
o˧˧ li˧˧ vin˧˧

Định nghĩa

Khoáng vật nhóm magie sắt silicat, xuất hiện ở dạng khối màu xanh ô liu đến xanh lục xám, là một thành phần quan trọng của đá macma cơ bản.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem olivin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free