giả dối
Định nghĩa
Không đúng sự thật.
Từ tương đương
11 more languages
العربيةكاذب
Češtinanepravdivý
Galegomentireiro
Latinamendaciosus
Nederlandsmisleidend
Svenskaosannfärdig
ไทยไก่กา
Tiếng Việtngoa
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free