Nghĩa của giả dối | Babel Free
[zaː˧˩ zoj˧˦]Định nghĩa
Không đúng sự thật.
Từ tương đương
العربية
كاذب
Čeština
nepravdivý
Galego
mentireiro
Latina
mendaciosus
Nederlands
misleidend
Svenska
osannfärdig
ไทย
ไก่กา
Tiếng Việt
ngoa
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free