ngoa
Định nghĩa
- ngoa ngoét. Nói người phụ nữ lắm điều.
- Thêm thắt ra, không đúng sự thực.
Từ tương đương
20 more languages
Ví dụ
“Nói ngoa.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free