Nghĩa của ngoa | Babel Free
[ŋwaː˧˧]Định nghĩa
- ngoa ngoét. Nói người phụ nữ lắm điều.
- Thêm thắt ra, không đúng sự thực.
Từ tương đương
Ελληνικά
αγέρωχα
Suomi
epätodenmukainen
kärkeväkielinen
leso
leuhka
öykkärimäinen
rehvakas
teräväkielinen
totuudenvastainen
Galego
mentireiro
हिन्दी
कटीला
日本語
誇らしい
Nederlands
misleidend
Türkçe
övüngen
Ví dụ
“Nói ngoa.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free