HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngoài cùng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ŋwaːj˨˩ kʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

outermost

Từ tương đương

Deutsch äußerste
English outermost
Bahasa Indonesia terluar
Italiano estreme
Latina extremus
Svenska ytterst yttersta
Türkçe ücra

Ví dụ

Trong hình có tôi (ngoài cùng bên trái) với chồng (thứ hai từ bên phải).”

In the picture one sees me (leftmost) and my husband (second from right).

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngoài cùng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free