Nghĩa của ngoài da | Babel Free
ŋwa̤ːj˨˩ zaː˧˧Định nghĩa
- Nói bệnh phát hiện ở trên da.
- Nói thuốc dùng để bôi ở ngoài da.
Ví dụ
“Ghẻ là bệnh ngoài da.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free