ngoại lai
Định nghĩa
Từ nước ngoài đến, từ xa lạ đến.
Từ tương đương
20 more languages
العربيةدخيل
Catalàexòtic
Gaeilgeandúchasach
Gàidhligeilthireach
Magyaregzotikus
Bahasa Indonesiaeksotis
日本語外来
Polskiegzotyczny
Svenskaexotisk
Tagalogkakaiba
Українськаекзотичний
Ví dụ
“Nguyên nhân ngoại lai.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free