Nghĩa của ngoại lai | Babel Free
ŋwa̰ːʔj˨˩ laːj˧˧Định nghĩa
Từ nước ngoài đến, từ xa lạ đến.
Từ tương đương
العربية
دخيل
Català
exòtic
English
Exotic
Español
exótico
Gaeilge
andúchasach
Gàidhlig
eilthireach
Magyar
egzotikus
Bahasa Indonesia
eksotis
日本語
外来
Polski
egzotyczny
Svenska
exotisk
Tagalog
kakaiba
Українська
екзотичний
Ví dụ
“Nguyên nhân ngoại lai.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free