ngoài mặt
Định nghĩa
Nói những biểu hiện của nét mặt mà ai cũng dễ thấy.
Ví dụ
“Ngoài mặt thì hiền lành, nhưng trong bụng lại thâm độc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free