HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngoài mặt

Danh từ CEFR B2
ŋwa̤ːj˨˩ ma̰ʔt˨˩

Định nghĩa

Nói những biểu hiện của nét mặt mà ai cũng dễ thấy.

Ví dụ

“Ngoài mặt thì hiền lành, nhưng trong bụng lại thâm độc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngoài mặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free