Nghĩa của chanh chua | Babel Free
[t͡ɕajŋ̟˧˧ t͡ɕuə˧˧]Từ tương đương
עברית
בביטול
Ví dụ
“Con người chanh chua.”
“Ăn nói chanh chua.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free