HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chanh chua | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[t͡ɕajŋ̟˧˧ t͡ɕuə˧˧]

Định nghĩa

Nói người phụ nữ đanh đá, lắm điều nói những lời châm chọc, ngoa ngoắt.

Từ tương đương

Ví dụ

“Con người chanh chua.”
“Ăn nói chanh chua.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chanh chua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free