HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chua ngoa | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕuə˧˧ ŋwaː˧˧]

Định nghĩa

Ngoa ngoắt, lắm lời, nghe khó chịu (thường nói về phụ nữ).

Từ tương đương

Bosanski Fran
Čeština jízlivý kousavý žíravina žíravý
Ελληνικά καυστικός
Français caustique
עברית חד לשון
हिन्दी कटीला
Hrvatski Fran
Bahasa Indonesia berlidah tajam sengit
Italiano caustico corrosivo mordace mordaci
日本語
Nederlands causticum
Português cáustico
Српски Fran
Svenska frän
Türkçe kostik
Tiếng Việt chanh chua ngoa

Ví dụ

“Ăn nói chua ngoa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chua ngoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free