HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chua ngoa

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕuə˧˧ ŋwaː˧˧]

Định nghĩa

Ngoa ngoắt, lắm lời, nghe khó chịu (thường nói về phụ nữ).

Từ tương đương

21 more languages

Ví dụ

“Ăn nói chua ngoa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chua ngoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free