Nghĩa của chua ngoa | Babel Free
[t͡ɕuə˧˧ ŋwaː˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“Ăn nói chua ngoa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free