chuẩn tắc
Định nghĩa
Bản mô tả hoặc bộ các tiêu chuẩn các nguyên tắc được thiết lập cần phải được tuân thủ.
Từ tương đương
26 more languages
Gaeilgenormatach
Latinapraeceptum
Românănormativ
ไทยศีล
Tagalogsawikain
Українськанормативний
Tiếng Việtgiới luật
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free