Nghĩa của chuẩn tắc | Babel Free
ʨwə̰n˧˩˧ tak˧˥Định nghĩa
Bản mô tả hoặc bộ các tiêu chuẩn các nguyên tắc được thiết lập cần phải được tuân thủ.
Từ tương đương
Gaeilge
normatach
Latina
praeceptum
Română
normativ
ไทย
ศีล
Tagalog
sawikain
Українська
нормативний
Tiếng Việt
giới luật
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free