Nghĩa của chùm nhum | Babel Free
ʨṳm˨˩ ɲum˧˧Định nghĩa
Xúm xít lại thành nhóm.
Ví dụ
“Chủ khách ngồi chùm nhum trên sập”
“Bọn trẻ đứng chùm nhum ở góc sân”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free