HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chung chiêng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ t͡ɕiəŋ˧˧]

Định nghĩa

unsteady, as floating in the air

Từ tương đương

Ví dụ

“Ý niệm của dân Bắc nước ta về việc đặt lưỡi chung chiêng trong khoang miệng khi bật âm L nghe chừng mờ nhạt nhỉ?”

The Northerners seem not used to the concept of floating the tongues inside their mouths while pronouncing words starting with the letter L, do they?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chung chiêng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free