Nghĩa của chung khảo | Babel Free
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ xaːw˧˩]Từ tương đương
Ví dụ
“vòng chung khảo”
final round
“đêm chung khảo phía Bắc cuộc thi "Hoa hậu Việt Nam 2016"”
North Vietnam finals night of the "2016 Miss Vietnam" contest
“6 đơn vị vào chung khảo thi giải pháp chống kẹt xe”
6 institutions reach finals of contest to solve traffic jams
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free