HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chung khảo | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ xaːw˧˩]

Định nghĩa

final one among rounds of a contest

Từ tương đương

Català final
Ελληνικά τελικός
English Finals
Español final final finales
Français finals
עברית גמר
Magyar döntő
日本語 最終戦
ქართული ფინალი
한국어 본선
Kurdî fînal
Nederlands finale
Português final
Русский финал
Српски final finale финале
Svenska final
Kiswahili fainali
Türkçe final

Ví dụ

“vòng chung khảo”

final round

“đêm chung khảo phía Bắc cuộc thi "Hoa hậu Việt Nam 2016"”

North Vietnam finals night of the "2016 Miss Vietnam" contest

“6 đơn vị vào chung khảo thi giải pháp chống kẹt xe”

6 institutions reach finals of contest to solve traffic jams

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chung khảo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free