HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chung thuỷ

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ tʰwi˧˩]

Định nghĩa

Trước sau như một, không thay đổi.

Từ tương đương

Englishfaithful

Ví dụ

“người vợ chung thuỷ”

a faithful wife

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chung thuỷ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free