HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chuối

Danh từ CEFR B1 Frequent
[t͡ɕuəj˧˦]

Định nghĩa

  1. Loài cây đơn tử diệp, thân mềm, lá có bẹ, quả xếp thành nải và thành buồng.
  2. Bộ phận ngắn để cầm nắm trong một số dụng cụ có lưỡi sắc, nhọn.
  3. Nhiều vật nhỏ được xâu lại bằng dây.
  4. Dương vật
  5. Các sự vật, sự việc đồng loại kế tiếp nhau nói chung.
  6. Tổng các phần tử trong dãy.

Từ tương đương

39 more languages

Ví dụ

“chuỗi trận thắng”

winning streak

“Chuỗi tiền xu.”
“Chuỗi hạt cườm.”
“Chuỗi ngọc.”
“Sống những chuỗi ngày cô đơn.”
“Chuôi dao.”
“Chuôi gươm.”
“Nắm đằng chuôi.”
“Mẹ già như chuối chín cây. (ca dao)”
“Ăn muối còn hơn ăn chuối chát. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chuối được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free