Nghĩa của chuối | Babel Free
[t͡ɕuəj˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“chuỗi trận thắng”
winning streak
“Chuỗi tiền xu.”
“Chuỗi hạt cườm.”
“Chuỗi ngọc.”
“Sống những chuỗi ngày cô đơn.”
“Chuôi dao.”
“Chuôi gươm.”
“Nắm đằng chuôi.”
“Mẹ già như chuối chín cây. (ca dao)”
“Ăn muối còn hơn ăn chuối chát. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free