HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chuỗi cung ứng | Babel Free

Noun CEFR C1
/[t͡ɕuəj˦ˀ˥ kʊwŋ͡m˧˧ ʔɨŋ˧˦]/

Định nghĩa

Một hệ thống những tổ chức, hoạt động, thông tin, con người và các nguồn lực liên quan trực tiếp hay gián tiếp đến vận chuyển hàng hóa hay dịch vụ từ nhà sản xuất, nhà cung cấp đến tay người tiêu dùng.

Từ tương đương

English supply chain

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chuỗi cung ứng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course