Nghĩa của chúng thần | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Čeština
doživotí
English
life sentence
Magyar
életfogytiglan
Italiano
ergastolo
Polski
dożywocie
Português
prisão perpétua
Română
închisoare pe viață
Русский
пожи́зненное заключе́ние
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free