Meaning of chứng tích | Babel Free
/[t͡ɕɨŋ˧˦ tïk̟̚˧˦]/Định nghĩa
Vết tích còn lưu lại dùng để làm chứng cho một sự việc đã qua.
Ví dụ
“Kiên nhẫn là chứng tích của tình yêu.”
Patience is the proof of love.
“Chứng tích về nền văn hóa lâu đời.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.