HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chứng tích

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɨŋ˧˦ tïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Vết tích còn lưu lại dùng để làm chứng cho một sự việc đã qua.

Từ tương đương

Ví dụ

“Kiên nhẫn là chứng tích của tình yêu.”

Patience is the proof of love.

“Chứng tích về nền văn hóa lâu đời.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chứng tích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free