Nghĩa của chứng thư | Babel Free
[t͡ɕɨŋ˧˦ tʰɨ˧˧]Định nghĩa
Giấy tờ nhận thực dùng để làm bằng.
Từ tương đương
English
certificate
Ví dụ
“Có đưa chứng thư, họ mới phát tiền.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free