HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chứng thư | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɨŋ˧˦ tʰɨ˧˧]

Định nghĩa

Giấy tờ nhận thực dùng để làm bằng.

Từ tương đương

English certificate

Ví dụ

“Có đưa chứng thư, họ mới phát tiền.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chứng thư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free