HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trập trùng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕəp̚˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

  1. Có hình thể lớp lớp nối tiếp nhau thành dãy dài và cao thấp không đều.
  2. Tiếp liền nhau hết lớp này đến lớp khác thành dãy dài và cao thấp không đều.

Từ tương đương

العربية هار
Čeština vařící vlnitý
Español rodante
Français enrouleur ondulation rolling roulaison
עברית ג־ל־ג־ל
Bahasa Indonesia liang salur
Latina voluntabundus
Svenska ostadig skvalpig svajig vågig
ไทย หยัก
Türkçe akar dalgalı
Українська хвилястий

Ví dụ

“Đồi núi trập trùng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trập trùng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free