Nghĩa của trâu bò | Babel Free
[t͡ɕəw˧˧ ʔɓɔ˨˩]Định nghĩa
Trâu và bò, nuôi để lấy sức kéo (nói khái quát).
Ví dụ
“Chăn nuôi trâu bò.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free