HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trầu không | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕəw˨˩ xəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Loài cây leo cùng họ với cây hạt tiêu, lá to, hình quả tim, dùng để ăn trầu, đánh gió.

Từ tương đương

English Betel
Español betel
Français bétel
हिन्दी पान सुपारी
Bahasa Indonesia sirih
Italiano betel
ភាសាខ្មែរ ម្លូ
Kurdî bêtêl
ລາວ ພູ
Bahasa Melayu pinang sirih
Nederlands betel
Português bétele
Русский бете́ль
ไทย พลู ศรี
اردو پان
Tiếng Việt trâu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trầu không được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free