HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trâu ngựa

Danh từ CEFR B2
ʨəw˧˧ ŋɨ̰ʔə˨˩

Định nghĩa

Trâu và ngựa (nói khái quát); dùng để ví kiếp tôi đòi phải đem thân làm việc nặng nhọc để phục vụ người khác và phải chịu cảnh sống vất vả, đoạ đày.

Ví dụ

“Kiếp trâu ngựa.”
“Tái sinh chưa dứt hương thề, Làm thân trâu ngựa đền nghì trúc mai (TKiều).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trâu ngựa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free