trầu thuốc
Định nghĩa
Trầu ăn lẫn với thuốc lào.
Ví dụ
“Nghiện trầu thuốc..”
“Tiền trầu thuốc..”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free