Nghĩa của trầu thuốc | Babel Free
ʨə̤w˨˩ tʰuək˧˥Định nghĩa
Trầu ăn lẫn với thuốc lào.
Ví dụ
“Nghiện trầu thuốc..”
“Tiền trầu thuốc..”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free