Nghĩa của trầy trật | Babel Free
ʨə̤j˨˩ ʨə̰ʔt˨˩Định nghĩa
Vất vả, khó nhọc nhiều mà chưa đạt kết quả.
Ví dụ
“Làm trầy trật mãi vẫn chưa xong.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free