Nghĩa của trâu chó | Babel Free
ʨəw˧˧ ʨɔ˧˥Định nghĩa
Nói người đáng khinh.
Ví dụ
“Đồ trâu chó.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free