HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trầu cau | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕəw˨˩ kaw˧˧]

Định nghĩa

  1. Trầu và cau nói chung.
  2. Đồ dẫn cưới.
  3. (Xem từ nguyên 1).

Ví dụ

“Chia trầu cau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trầu cau được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free